translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bản ghi" (1件)
bản ghi
play
日本語 ログ
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bản ghi" (1件)
bản ghi nhớ
日本語 覚書
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
両国は経済協力に関する覚書に署名しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bản ghi" (5件)
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
いいえ、それはまだ最終版ではなく、単なる覚書です。
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
覚書には、制裁の即時解除は含まれていません。
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
両国は経済協力に関する覚書に署名しました。
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
数千万件の個人データ記録が販売されている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)